欠ける (かける) — một phần của vật cứng bị hỏng, vỡ
欠ける
KHIẾM
か け る
JLPTN3
Một phần của vật cứng bị hỏng, vỡ
Thiếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欠ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欠ける/かける |
| Quá khứ (た) | 欠けた |
| Phủ định (未然) | 欠けない |
| Lịch sự (丁寧) | 欠けます |
| te (て) | 欠けて |
| Khả năng (可能) | 欠けられる |
| Thụ động (受身) | 欠けられる |
| Sai khiến (使役) | 欠けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欠けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 欠ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 欠けろ |
| Ý chí (意向) | 欠けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欠けるな |
Từ đồng nghĩa của 欠ける
Từ trái nghĩa của 欠ける
欠ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 欠ける
欠く
thiếu

