占む (しむ) — chiếm, giữ, nắm
占む
CHIÊM
し む
し む
Chiếm, giữ, nắm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 占む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 占む/しむ |
| Quá khứ (た) | 占んだ |
| Phủ định (未然) | 占まない |
| Lịch sự (丁寧) | 占みます |
| te (て) | 占んで |
| Khả năng (可能) | 占める |
| Thụ động (受身) | 占まれる |
| Sai khiến (使役) | 占ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 占ませられる |
| Điều kiện (条件) | 占めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 占め |
| Ý chí (意向) | 占もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 占むな |

