詰め込む (つめこむ) — dồi dào
詰め込む
CẬT
つ め こ む
つ め こ む
Dồi dào
Nhét vào; tống vào
Nhồi nhét.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 詰め込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詰め込む/つめこむ |
| Quá khứ (た) | 詰め込んだ |
| Phủ định (未然) | 詰め込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 詰め込みます |
| te (て) | 詰め込んで |
| Khả năng (可能) | 詰め込める |
| Thụ động (受身) | 詰め込まれる |
| Sai khiến (使役) | 詰め込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詰め込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 詰め込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詰め込め |
| Ý chí (意向) | 詰め込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詰め込むな |

