支払う (しはらう) — chi trả, thanh toán
支払う
CHI PHẤT
し は ら う
JLPTN3
Chi trả, thanh toán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 支払う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 支払う/しはらう |
| Quá khứ (た) | 支払った |
| Phủ định (未然) | 支払わない |
| Lịch sự (丁寧) | 支払います |
| te (て) | 支払って |
| Khả năng (可能) | 支払える |
| Thụ động (受身) | 支払われる |
| Sai khiến (使役) | 支払わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 支払わせられる |
| Điều kiện (条件) | 支払えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 支払え |
| Ý chí (意向) | 支払おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 支払うな |

