贖う (あがなう) — bù, đền bù, bồi thường
贖う
あ が な う
Bù, đền bù, bồi thường
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 贖う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 贖う/あがなう |
| Quá khứ (た) | 贖った |
| Phủ định (未然) | 贖わない |
| Lịch sự (丁寧) | 贖います |
| te (て) | 贖って |
| Khả năng (可能) | 贖える |
| Thụ động (受身) | 贖われる |
| Sai khiến (使役) | 贖わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 贖わせられる |
| Điều kiện (条件) | 贖えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 贖え |
| Ý chí (意向) | 贖おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 贖うな |

