乾す (ほす さぼす) — phơi (quần áo,...)
乾す
KIỀN
ほ す
Phơi (quần áo,...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乾す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾す/ほす |
| Quá khứ (た) | 乾した |
| Phủ định (未然) | 乾さない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾します |
| te (て) | 乾して |
| Khả năng (可能) | 乾せる |
| Thụ động (受身) | 乾される |
| Sai khiến (使役) | 乾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾させられる |
| Điều kiện (条件) | 乾せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾せ |
| Ý chí (意向) | 乾そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾すな |

