乾上がる (ひあがる) — làm khô; làm khô héo
乾上がる
KIỀN THƯỢNG
ひ あ が る
ひ あ が る
Làm khô; làm khô héo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乾上がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾上がる/ひあがる |
| Quá khứ (た) | 乾上がった |
| Phủ định (未然) | 乾上がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾上がります |
| te (て) | 乾上がって |
| Khả năng (可能) | 乾上がれる |
| Thụ động (受身) | 乾上がられる |
| Sai khiến (使役) | 乾上がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾上がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 乾上がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾上がれ |
| Ý chí (意向) | 乾上がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾上がるな |

