涸れる (かれる) — khô cạn; hết
涸れる
か れ る
JLPTN1
Khô cạn; hết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 涸れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 涸れる/かれる |
| Quá khứ (た) | 涸れた |
| Phủ định (未然) | 涸れない |
| Lịch sự (丁寧) | 涸れます |
| te (て) | 涸れて |
| Khả năng (可能) | 涸れられる |
| Thụ động (受身) | 涸れられる |
| Sai khiến (使役) | 涸れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 涸れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 涸れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 涸れろ |
| Ý chí (意向) | 涸れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 涸れるな |

