潰える (ついえる) — bị xóa sổ (trong trận chiến)
潰える
HỘI
つ い え る
つ い え る
Bị xóa sổ (trong trận chiến)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 潰える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 潰える/ついえる |
| Quá khứ (た) | 潰えた |
| Phủ định (未然) | 潰えない |
| Lịch sự (丁寧) | 潰えます |
| te (て) | 潰えて |
| Khả năng (可能) | 潰えられる |
| Thụ động (受身) | 潰えられる |
| Sai khiến (使役) | 潰えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 潰えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 潰えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 潰えろ |
| Ý chí (意向) | 潰えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 潰えるな |

