失せる (うせる) — biến đi, biến mất
失せる
THẤT
う せ る
Biến đi, biến mất
Tiêu tan,triệt tiêu,âm lướt,biến mất,biến dần,lẩn mất
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 失せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失せる/うせる |
| Quá khứ (た) | 失せた |
| Phủ định (未然) | 失せない |
| Lịch sự (丁寧) | 失せます |
| te (て) | 失せて |
| Khả năng (可能) | 失せられる |
| Thụ động (受身) | 失せられる |
| Sai khiến (使役) | 失せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 失せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失せろ |
| Ý chí (意向) | 失せよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失せるな |
失せる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 失せる
失す
biến mất

