離れる (はなれる) — cách
離れる
LI
は な れ る
JLPTN3
Cách
Chia lìa
Ly
Rời
離
れることで
全体
が
見渡
せるようになり
、
今度
はそれで
、
ある
程度
の
パターン
認識
ができるようになるのである
。
Sự tách rời cung cấp quan điểm, do đó cho phép một số lượng nhất địnhnhận dạng mẫu.
Tách xa; xa rời; cách xa; rời xa; tuột khỏi
Thoát ly
Từ giã
Xa
Xa cách
Xa lìa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離れる/はなれる |
| Quá khứ (た) | 離れた |
| Phủ định (未然) | 離れない |
| Lịch sự (丁寧) | 離れます |
| te (て) | 離れて |
| Khả năng (可能) | 離れられる |
| Thụ động (受身) | 離れられる |
| Sai khiến (使役) | 離れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 離れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離れろ |
| Ý chí (意向) | 離れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離れるな |
Từ trái nghĩa của 離れる
離れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 離れる
離る
tách xa/xa rời/cách xa/rời xa/tuột khỏi

