合う (あう おう) — ăn khớp; hợp
合う
HỢP
あ う
JLPTN4
Ăn khớp; hợp
設備
を
組
み
立
てる
際
は
、
整合寸法集合体
の
基準
に
合
う
部品
を
使用
する
必要
がある
。
Khi lắp ráp thiết bị, cần sử dụng các linh kiện theo hệ thống kích thước tương thích để tránh sai lệch.
Đúng; chính xác (đồng hồ, câu trả lời)
彼
は
望遠鏡
を
自分
に
合
うように
調整
した
。
Anh điều chỉnh kính viễn vọng theo tầm nhìn của mình.
Đúng; chính xác (về âm điệu, nhịp)
この
ダンス
は
、
ゆっくりとした
テンポ
の
曲
に
合
う
。
Điệu nhảy này rất phù hợp tiết tấu chậm của bản nhạc
Hợp (sở thích, tâm trạng)
青
は
君
に
合
うよ
。
Màu xanh nước biển hợp với cậu.
Làm...cùng nhau
彼
は
友達
と
喜
びを
分
け
合
うのが
好
きだ
。
Anh ấy thích chia sẻ niềm vui của mình với bạn bè.
Phù hợp (ý kiến)
Vừa vặn; vừa
この
靴
は
私
の
足
にぴったり
合
う
。
Chiếc giày này vừa khít chân tôi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合う/あう |
| Quá khứ (た) | 合った |
| Phủ định (未然) | 合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 合います |
| te (て) | 合って |
| Khả năng (可能) | 合える |
| Thụ động (受身) | 合われる |
| Sai khiến (使役) | 合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合え |
| Ý chí (意向) | 合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合うな |

