見合う (みあう) — giáp mặt.
見合う
KIẾN HỢP
み あ う
み あ う
Giáp mặt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見合う/みあう |
| Quá khứ (た) | 見合った |
| Phủ định (未然) | 見合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 見合います |
| te (て) | 見合って |
| Khả năng (可能) | 見合える |
| Thụ động (受身) | 見合われる |
| Sai khiến (使役) | 見合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 見合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見合え |
| Ý chí (意向) | 見合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見合うな |

