似付く (につく) — rất giống nhau
似付く
TỰ PHÓ
に つ く
Rất giống nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 似付く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 似付く/につく |
| Quá khứ (た) | 似付いた |
| Phủ định (未然) | 似付かない |
| Lịch sự (丁寧) | 似付きます |
| te (て) | 似付いて |
| Khả năng (可能) | 似付ける |
| Thụ động (受身) | 似付かれる |
| Sai khiến (使役) | 似付かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 似付かせられる |
| Điều kiện (条件) | 似付けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 似付け |
| Ý chí (意向) | 似付こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 似付くな |

