似合う (にあう) — hợp; tương xứng; vừa
似合う
TỰ HỢP
に あ う
JLPTN3
Hợp; tương xứng; vừa
あなたがこれを
着
たら
似合
うよ
。
Bạn mặc cái này rất hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 似合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 似合う/にあう |
| Quá khứ (た) | 似合った |
| Phủ định (未然) | 似合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 似合います |
| te (て) | 似合って |
| Khả năng (可能) | 似合える |
| Thụ động (受身) | 似合われる |
| Sai khiến (使役) | 似合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 似合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 似合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 似合え |
| Ý chí (意向) | 似合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 似合うな |

