集まる (あつまる) — dồn
集まる
TẬP
あ つ ま る
JLPTN4
Dồn
Tập hợp lại; tụ họp lại; tụ hội; tập trung
Tích chứa
Tụ tập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 集まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 集まる/あつまる |
| Quá khứ (た) | 集まった |
| Phủ định (未然) | 集まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 集まります |
| te (て) | 集まって |
| Khả năng (可能) | 集まれる |
| Thụ động (受身) | 集まられる |
| Sai khiến (使役) | 集まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 集まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 集まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 集まれ |
| Ý chí (意向) | 集まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 集まるな |

