寄り合う (よりあう) — để tụ lại
寄り合う
KÍ HỢP
よ り あ う
Để tụ lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄り合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄り合う/よりあう |
| Quá khứ (た) | 寄り合った |
| Phủ định (未然) | 寄り合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄り合います |
| te (て) | 寄り合って |
| Khả năng (可能) | 寄り合える |
| Thụ động (受身) | 寄り合われる |
| Sai khiến (使役) | 寄り合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄り合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 寄り合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄り合え |
| Ý chí (意向) | 寄り合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄り合うな |

