集う (つどう) — tập hợp lại; thu thập.
集う
TẬP
つ ど う
Tập hợp lại; thu thập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 集う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 集う/つどう |
| Quá khứ (た) | 集った |
| Phủ định (未然) | 集わない |
| Lịch sự (丁寧) | 集います |
| te (て) | 集って |
| Khả năng (可能) | 集える |
| Thụ động (受身) | 集われる |
| Sai khiến (使役) | 集わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 集わせられる |
| Điều kiện (条件) | 集えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 集え |
| Ý chí (意向) | 集おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 集うな |

