積もる (つもる) — chất
積もる
TÍCH
つ も る
つ も る
JLPTN3
Chất
Chất đống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 積もる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積もる/つもる |
| Quá khứ (た) | 積もった |
| Phủ định (未然) | 積もらない |
| Lịch sự (丁寧) | 積もります |
| te (て) | 積もって |
| Khả năng (可能) | 積もれる |
| Thụ động (受身) | 積もられる |
| Sai khiến (使役) | 積もらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積もらせられる |
| Điều kiện (条件) | 積もれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積もれ |
| Ý chí (意向) | 積もろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積もるな |

