睨む (にらむ) — liếc; lườm
睨む
NGHỄ
に ら む
Liếc; lườm
(
〜
を
)
白目
で
睨
む
Lườm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 睨む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 睨む/にらむ |
| Quá khứ (た) | 睨んだ |
| Phủ định (未然) | 睨まない |
| Lịch sự (丁寧) | 睨みます |
| te (て) | 睨んで |
| Khả năng (可能) | 睨める |
| Thụ động (受身) | 睨まれる |
| Sai khiến (使役) | 睨ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 睨ませられる |
| Điều kiện (条件) | 睨めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 睨め |
| Ý chí (意向) | 睨もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 睨むな |

