見込む (みこむ) — mong đợi; dự đoán; tính toán, dự định
見込む
KIẾN
み こ む
み こ む
Mong đợi; dự đoán; tính toán, dự định
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 見込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見込む/みこむ |
| Quá khứ (た) | 見込んだ |
| Phủ định (未然) | 見込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 見込みます |
| te (て) | 見込んで |
| Khả năng (可能) | 見込める |
| Thụ động (受身) | 見込まれる |
| Sai khiến (使役) | 見込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 見込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見込め |
| Ý chí (意向) | 見込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見込むな |

