頼る (たよる) — nhờ cậy; phụ thuộc; trông cậy; tin; dựa
頼る
LẠI
た よ る
JLPTN3
Nhờ cậy; phụ thuộc; trông cậy; tin; dựa
.
.
.
の
証言
に
頼
る
Dựa vào lời khai của...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 頼る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 頼る/たよる |
| Quá khứ (た) | 頼った |
| Phủ định (未然) | 頼らない |
| Lịch sự (丁寧) | 頼ります |
| te (て) | 頼って |
| Khả năng (可能) | 頼れる |
| Thụ động (受身) | 頼られる |
| Sai khiến (使役) | 頼らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 頼らせられる |
| Điều kiện (条件) | 頼れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 頼れ |
| Ý chí (意向) | 頼ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 頼るな |

