待ち望む (まちのぞむ) — kỳ vọng
待ち望む
ĐÃI VỌNG
ま ち の ぞ む
ま ち の ぞ む
JLPTN1
Kỳ vọng
パチンコ
屋
の
開店
という
決定的瞬間
を
待
ち
望
む
男性
の
行列
で
、
通
りは
埋
め
尽
くされた
Đường phố lấp đầy hàng dãy những người đàn ông mong đợi đến thời khắc quyết định mở cửa hàng pachinko.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 待ち望む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 待ち望む/まちのぞむ |
| Quá khứ (た) | 待ち望んだ |
| Phủ định (未然) | 待ち望まない |
| Lịch sự (丁寧) | 待ち望みます |
| te (て) | 待ち望んで |
| Khả năng (可能) | 待ち望める |
| Thụ động (受身) | 待ち望まれる |
| Sai khiến (使役) | 待ち望ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 待ち望ませられる |
| Điều kiện (条件) | 待ち望めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 待ち望め |
| Ý chí (意向) | 待ち望もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 待ち望むな |

