見通す (みとおす) — nhìn thấu; nhìn thấu suốt
見通す
KIẾN THÔNG
み と お す
み と お す
Nhìn thấu; nhìn thấu suốt
Suy đoán; suy luận; đoán.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見通す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見通す/みとおす |
| Quá khứ (た) | 見通した |
| Phủ định (未然) | 見通さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見通します |
| te (て) | 見通して |
| Khả năng (可能) | 見通せる |
| Thụ động (受身) | 見通される |
| Sai khiến (使役) | 見通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見通させられる |
| Điều kiện (条件) | 見通せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見通せ |
| Ý chí (意向) | 見通そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見通すな |

