見越す (みこす) — đoán trước; nhìn thấy trước
見越す
KIẾN VIỆT
み こ す
み こ す
Đoán trước; nhìn thấy trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見越す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見越す/みこす |
| Quá khứ (た) | 見越した |
| Phủ định (未然) | 見越さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見越します |
| te (て) | 見越して |
| Khả năng (可能) | 見越せる |
| Thụ động (受身) | 見越される |
| Sai khiến (使役) | 見越させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見越させられる |
| Điều kiện (条件) | 見越せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見越せ |
| Ý chí (意向) | 見越そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見越すな |

