事切れる (こときれる) — tắt thở; chết
事切れる
SỰ THIẾT
こ と き れ る
Tắt thở; chết
Kết thúc; giải quyết xong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 事切れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 事切れる/こときれる |
| Quá khứ (た) | 事切れた |
| Phủ định (未然) | 事切れない |
| Lịch sự (丁寧) | 事切れます |
| te (て) | 事切れて |
| Khả năng (可能) | 事切れられる |
| Thụ động (受身) | 事切れられる |
| Sai khiến (使役) | 事切れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 事切れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 事切れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 事切れろ |
| Ý chí (意向) | 事切れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 事切れるな |

