逝く (いく ゆく) — chết; qua đời
逝く
THỆ
い く
い く
Chết; qua đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逝く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逝く/いく |
| Quá khứ (た) | 逝った |
| Phủ định (未然) | 逝かない |
| Lịch sự (丁寧) | 逝きます |
| te (て) | 逝って |
| Khả năng (可能) | 逝ける |
| Thụ động (受身) | 逝かれる |
| Sai khiến (使役) | 逝かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逝かせられる |
| Điều kiện (条件) | 逝けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逝け |
| Ý chí (意向) | 逝こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逝くな |

