隠れる (かくれる) — dung thân
隠れる
ẨN
か く れ る
JLPTN3
Dung thân
Trốn; ẩn nấp; náu; núp; ẩn giấu; giấu; nấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隠れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隠れる/かくれる |
| Quá khứ (た) | 隠れた |
| Phủ định (未然) | 隠れない |
| Lịch sự (丁寧) | 隠れます |
| te (て) | 隠れて |
| Khả năng (可能) | 隠れられる |
| Thụ động (受身) | 隠れられる |
| Sai khiến (使役) | 隠れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隠れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 隠れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隠れろ |
| Ý chí (意向) | 隠れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隠れるな |
Từ trái nghĩa của 隠れる
隠れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 隠れる
隠る
để trốn(dấu)

