旅立つ (たびだつ) — khởi hành; chuẩn bị hành trình
旅立つ
LỮ LẬP
た び だ つ
Khởi hành; chuẩn bị hành trình
来世
に
旅立
つ
Hành trình đến kiếp sau .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 旅立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 旅立つ/たびだつ |
| Quá khứ (た) | 旅立った |
| Phủ định (未然) | 旅立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 旅立ちます |
| te (て) | 旅立って |
| Khả năng (可能) | 旅立てる |
| Thụ động (受身) | 旅立たれる |
| Sai khiến (使役) | 旅立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 旅立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 旅立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 旅立て |
| Ý chí (意向) | 旅立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 旅立つな |

