現れる (あらわれる) — hiện
現れる
HIỆN
あ ら わ れ る
JLPTN3
Hiện
Lộ
Ló dạng
Xuất hiện; lộ ra; xuất đầu lộ diện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 現れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 現れる/あらわれる |
| Quá khứ (た) | 現れた |
| Phủ định (未然) | 現れない |
| Lịch sự (丁寧) | 現れます |
| te (て) | 現れて |
| Khả năng (可能) | 現れられる |
| Thụ động (受身) | 現れられる |
| Sai khiến (使役) | 現れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 現れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 現れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 現れろ |
| Ý chí (意向) | 現れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 現れるな |

