倒ける (こける) — rơi, sụp đổ, gãy
倒ける
ĐẢO
こ け る
Rơi, sụp đổ, gãy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倒ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倒ける/こける |
| Quá khứ (た) | 倒けた |
| Phủ định (未然) | 倒けない |
| Lịch sự (丁寧) | 倒けます |
| te (て) | 倒けて |
| Khả năng (可能) | 倒けられる |
| Thụ động (受身) | 倒けられる |
| Sai khiến (使役) | 倒けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倒けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 倒ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 倒けろ |
| Ý chí (意向) | 倒けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倒けるな |

