見切る (みきる) — xem hết
見切る
KIẾN THIẾT
み き る
み き る
Xem hết
広
いので
一日
で
見切
るのはむずかしい
Vì rộng nên không thể xem hết trong một ngày
Xem và bỏ qua
不誠実
な
友人
を
見切
る
Bỏ qua cho bạn thân
Xem xét kỹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見切る/みきる |
| Quá khứ (た) | 見切った |
| Phủ định (未然) | 見切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 見切ります |
| te (て) | 見切って |
| Khả năng (可能) | 見切れる |
| Thụ động (受身) | 見切られる |
| Sai khiến (使役) | 見切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 見切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見切れ |
| Ý chí (意向) | 見切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見切るな |

