閲歴 (えつれき) — sự nghiệp
閲歴
DUYỆT LỊCH
え つ れ き
Sự nghiệp
職業体験
Kinh nghiệm nghề nghiệp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閲歴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閲歴する/えつれきする |
| Quá khứ (た) | 閲歴した |
| Phủ định (未然) | 閲歴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閲歴します |
| te (て) | 閲歴して |
| Khả năng (可能) | 閲歴できる |
| Thụ động (受身) | 閲歴される |
| Sai khiến (使役) | 閲歴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閲歴させられる |
| Điều kiện (条件) | 閲歴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閲歴しろ |
| Ý chí (意向) | 閲歴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閲歴するな |

