履歴 (りれき) — lịch sử; dữ kiện
履歴
LÍ LỊCH
り れ き
JLPTN1
Lịch sử; dữ kiện
〔
コンピュータ
の
〕
履歴
を
クリア
する
Xóa sạch lịch sử (dữ kiện) của máy tính
Lý lịch
申
し
分
のない
履歴
Lý lịch hoàn hảo
Ảnh minh họa

履歴 (りれき) — lịch sử; dữ kiện
LÍ LỊCH
