Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宿縁 (しゅくえん) — số mệnh; số phận; nghiệp chướng; mối duyên xưa
TÚC DUYÊN
宿縁
số mệnh
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
回縁 「まわりぶち」「まわりえん」「かいえん」
gờ; mái đua
上縁 じょうえん
Cạnh trên
下縁 かえん
Cạnh dưới