Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命運 (めいうん) — số phận; định mệnh
MỆNH VẬN
命運
số phận
革命運動 かくめいうんどう
phong trào cách mạng
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
命 「いのち」「めい」「みこと」
tính mạng; mạng sống