融合 (ゆうごう) — sự dung hợp.
融合
DUNG HỢP
ゆ う ご う
Sự dung hợp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 融合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 融合する/ゆうごうする |
| Quá khứ (た) | 融合した |
| Phủ định (未然) | 融合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 融合します |
| te (て) | 融合して |
| Khả năng (可能) | 融合できる |
| Thụ động (受身) | 融合される |
| Sai khiến (使役) | 融合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 融合させられる |
| Điều kiện (条件) | 融合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 融合しろ |
| Ý chí (意向) | 融合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 融合するな |

