合体 (がったい ごうたい) — hợp nhất; kết hợp (vào trong một); liền lại; liên minh; sự sáp nhập
合体
HỢP THỂ
が っ た い
Hợp nhất; kết hợp (vào trong một); liền lại; liên minh; sự sáp nhập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合体
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合体する/がったいする |
| Quá khứ (た) | 合体した |
| Phủ định (未然) | 合体しない |
| Lịch sự (丁寧) | 合体します |
| te (て) | 合体して |
| Khả năng (可能) | 合体できる |
| Thụ động (受身) | 合体される |
| Sai khiến (使役) | 合体させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合体させられる |
| Điều kiện (条件) | 合体すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合体しろ |
| Ý chí (意向) | 合体しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合体するな |

