併呑 (へいどん) — sự phụ vào; sự thêm vào, sự sáp nhập, sự thôn tính
併呑
TINH THÔN
へ い ど ん
Sự phụ vào; sự thêm vào, sự sáp nhập, sự thôn tính
Sự hợp, sự hợp nhất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 併呑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 併呑する/へいどんする |
| Quá khứ (た) | 併呑した |
| Phủ định (未然) | 併呑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 併呑します |
| te (て) | 併呑して |
| Khả năng (可能) | 併呑できる |
| Thụ động (受身) | 併呑される |
| Sai khiến (使役) | 併呑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 併呑させられる |
| Điều kiện (条件) | 併呑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 併呑しろ |
| Ý chí (意向) | 併呑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 併呑するな |

