総合 (そうごう) — sự tổng hợp, tổng
総合
TỔNG HỢP
そ う ご う
JLPTN1
Sự tổng hợp, tổng
総合幾何学
Hình học tổng hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 総合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 総合する/そうごうする |
| Quá khứ (た) | 総合した |
| Phủ định (未然) | 総合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 総合します |
| te (て) | 総合して |
| Khả năng (可能) | 総合できる |
| Thụ động (受身) | 総合される |
| Sai khiến (使役) | 総合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 総合させられる |
| Điều kiện (条件) | 総合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 総合しろ |
| Ý chí (意向) | 総合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 総合するな |

