個別 (こべつ) — cá biệt; riêng biệt; riêng lẻ; riêng; từng cái một
個別
CÁ BIỆT
こ べ つ
JLPTN1
Cá biệt; riêng biệt; riêng lẻ; riêng; từng cái một
各企業
と
個別
に
交渉
することで
、
より
良
い
条件
を
引
き
出
すことができました
。
Bằng cách đàm phán riêng với từng công ty, chúng tôi đã có thể đạt được những điều khoản tốt hơn.
Ảnh minh họa


