分析 (ぶんせき) — sự phân tích
分析
PHÂN TÍCH
ぶ ん せ き
JLPTN3
Sự phân tích
データ
を
分析
した
結果
、
売上
が
落
ちた
原因
が
明
らかになった
。
Sau khi phân tích dữ liệu, nguyên nhân khiến doanh thu giảm đã được làm rõ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分析
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分析する/ぶんせきする |
| Quá khứ (た) | 分析した |
| Phủ định (未然) | 分析しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分析します |
| te (て) | 分析して |
| Khả năng (可能) | 分析できる |
| Thụ động (受身) | 分析される |
| Sai khiến (使役) | 分析させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分析させられる |
| Điều kiện (条件) | 分析すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分析しろ |
| Ý chí (意向) | 分析しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分析するな |

