解析 (かいせき) — sự phân tích; phân tích
解析
GIẢI TÍCH
か い せ き
Sự phân tích; phân tích
システム
故障解析
Phân tích lỗi hệ thống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解析
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解析する/かいせきする |
| Quá khứ (た) | 解析した |
| Phủ định (未然) | 解析しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解析します |
| te (て) | 解析して |
| Khả năng (可能) | 解析できる |
| Thụ động (受身) | 解析される |
| Sai khiến (使役) | 解析させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解析させられる |
| Điều kiện (条件) | 解析すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解析しろ |
| Ý chí (意向) | 解析しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解析するな |

