点検 (てんけん) — điểm
点検
ĐIỂM KIỂM
て ん け ん
JLPTN1
Điểm
Kiểm điểm
Sự kiểm điểm; sự kiểm tra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 点検
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点検する/てんけんする |
| Quá khứ (た) | 点検した |
| Phủ định (未然) | 点検しない |
| Lịch sự (丁寧) | 点検します |
| te (て) | 点検して |
| Khả năng (可能) | 点検できる |
| Thụ động (受身) | 点検される |
| Sai khiến (使役) | 点検させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点検させられる |
| Điều kiện (条件) | 点検すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点検しろ |
| Ý chí (意向) | 点検しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点検するな |

