統制 (とうせい) — sự điều khiển; sự điều chỉnh (do có quyền lực); sự thống chế.
統制
THỐNG CHẾ
と う せ い
JLPTN1
Sự điều khiển; sự điều chỉnh (do có quyền lực); sự thống chế.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 統制
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 統制する/とうせいする |
| Quá khứ (た) | 統制した |
| Phủ định (未然) | 統制しない |
| Lịch sự (丁寧) | 統制します |
| te (て) | 統制して |
| Khả năng (可能) | 統制できる |
| Thụ động (受身) | 統制される |
| Sai khiến (使役) | 統制させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 統制させられる |
| Điều kiện (条件) | 統制すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 統制しろ |
| Ý chí (意向) | 統制しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 統制するな |

