管轄 (かんかつ) — sự quản hạt
管轄
QUẢN HẠT
か ん か つ
Sự quản hạt
管轄地域
Khu vực quản hạt, khu vực quản lí .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 管轄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 管轄する/かんかつする |
| Quá khứ (た) | 管轄した |
| Phủ định (未然) | 管轄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 管轄します |
| te (て) | 管轄して |
| Khả năng (可能) | 管轄できる |
| Thụ động (受身) | 管轄される |
| Sai khiến (使役) | 管轄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 管轄させられる |
| Điều kiện (条件) | 管轄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 管轄しろ |
| Ý chí (意向) | 管轄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 管轄するな |

