管制 (かんせい) — sự quản chế; quản chế; điều khiển
管制
QUẢN CHẾ
か ん せ い
Sự quản chế; quản chế; điều khiển
自動航空管制
Điều khiển hàng không tự động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 管制
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 管制する/かんせいする |
| Quá khứ (た) | 管制した |
| Phủ định (未然) | 管制しない |
| Lịch sự (丁寧) | 管制します |
| te (て) | 管制して |
| Khả năng (可能) | 管制できる |
| Thụ động (受身) | 管制される |
| Sai khiến (使役) | 管制させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 管制させられる |
| Điều kiện (条件) | 管制すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 管制しろ |
| Ý chí (意向) | 管制しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 管制するな |

