統御 (とうぎょ) — sự điều khiển.
統御
THỐNG NGỰ
と う ぎょ
Sự điều khiển.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 統御
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 統御する/とうぎょする |
| Quá khứ (た) | 統御した |
| Phủ định (未然) | 統御しない |
| Lịch sự (丁寧) | 統御します |
| te (て) | 統御して |
| Khả năng (可能) | 統御できる |
| Thụ động (受身) | 統御される |
| Sai khiến (使役) | 統御させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 統御させられる |
| Điều kiện (条件) | 統御すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 統御しろ |
| Ý chí (意向) | 統御しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 統御するな |

