監督 (かんとく) — đạo diễn
監督
GIAM ĐỐC
か ん と く
JLPTN3
Đạo diễn
これまでに
一緒
に
仕事
をした
中
で
最高
の
監督
Đạo diễn tốt nhất từ trước tới nay mà tôi từng làm việc
Huấn luyện viên
プロ
野球監督
Huấn luyện viên môn bóng chày chuyên nghiệp
Người quản đốc; quản đốc; giám đốc
銀行
の
監督
Giám đốc ngân hàng
Sự chỉ đạo; sự giám sát; chỉ đạo; giám sát
24
時間
にわたる
監督
Giám sát (chỉ đạo) trong 24 giờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 監督
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 監督する/かんとくする |
| Quá khứ (た) | 監督した |
| Phủ định (未然) | 監督しない |
| Lịch sự (丁寧) | 監督します |
| te (て) | 監督して |
| Khả năng (可能) | 監督できる |
| Thụ động (受身) | 監督される |
| Sai khiến (使役) | 監督させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 監督させられる |
| Điều kiện (条件) | 監督すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 監督しろ |
| Ý chí (意向) | 監督しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 監督するな |

