Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管理者 (かんりしゃ) — người quản lý
QUẢN LÍ GIẢ
管理者
người quản lý
管理者権限 かんりしゃけんげん
quyền quản trị viên
システム管理者 システムかんりしゃ
quản trị viên của hệ thống
安全管理者 あんぜんかんりしゃ
người quản lý an toàn
病院管理者 びょーいんかんりしゃ
người quản lý bệnh viện
データ管理者 データかんりしゃ
người quản lý dữ liệu